Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第46課 – Bài 46

普通形 + はずです

Chắc hẳn là ~ (suy đoán có căn cứ)

Cấu trúc
Vる/ない・Aい・Aな(な)・Nの+はずです
Giải nghĩa

「はずです」 = "chắc hẳn / chắc chắn là ~", nêu phán đoán dựa trên CĂN CỨ khách quan/logic mà người nói tin chắc.

Phạm vi sử dụng

V普通形/Aい + はず; Aな + な + はず; N + の + はず. Phủ định: 「はずがない」 (không thể nào ~).

Lưu ý

Khác でしょう/かもしれません: 「はず」 dựa trên căn cứ logic người nói tin chắc. [[v-ta-bakari-desu]]

Ví dụ

かれはりょうりのべんきょうをしていましたから、りょうりがじょうずなはずです。

Anh ấy đã học nấu ăn nên chắc hẳn nấu giỏi.

1x
2x

たかはしさんにれんらくしましたから、かいぎのじかんをしっているはずです。

Tôi đã liên lạc với anh Takahashi nên chắc anh ấy biết giờ họp.

1x
2x

このさかなはしんせんだから、おいしいはずです。

Cá này tươi nên chắc chắn là ngon.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

V-る / V-ている / V-た ところです

Sắp sửa / Đang / Vừa mới làm xong

V-た ばかりです

Vừa mới làm V (cảm giác thời gian ngắn)

Mẫu trước

V-た ばかりです