Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第46課 – Bài 46

V-る / V-ている / V-た ところです

Sắp sửa / Đang / Vừa mới làm xong

Làm bài tập
Cấu trúc
Vる/ている/た+ところです
Giải nghĩa

「ところです」: 「Vる + ところ」 sắp sửa làm; 「Vている + ところ」 đang (đúng lúc đang) làm; 「Vた + ところ」 vừa mới làm xong.

Phạm vi sử dụng

Vるところ hay đi với これから/ちょうど/今から; Vているところ với 今; Vたところ với たった今.

Lưu ý

Nhấn thời điểm: trước (Vる) / trong (Vている) / ngay sau (Vた).

Xem thêm:V-た ばかりです

Ví dụ

いまでかけるところです。

Tôi đang sắp ra ngoài.

いまひるごはんをたべているところです。

Tôi đang ăn trưa.

いまきたところです。

Tôi vừa mới đến xong.

Mẫu liên quan (beta)

V-た ばかりです

Vừa mới làm V (cảm giác thời gian ngắn)

TTT + はずです

Chắc hẳn là ~ (suy đoán có căn cứ)

Mẫu tiếp

V-た ばかりです