Sắp sửa / Đang / Vừa mới làm xong
Vる/Vている/Vた + ところです: "Sắp sửa làm ~/Đang làm ~/Vừa mới làm xong ~". Ba thời điểm khác nhau.
Dùng để nói chính xác thời điểm của hành động: trước (sắp), trong (đang), sau (vừa xong).
Vるところ = sắp làm. Vているところ = đang làm. Vたところ = vừa xong. Ba cái rất khác nhau.
いまでかけるところです。
Tôi đang sắp ra ngoài.
いまひるごはんをたべているところです。
Tôi đang ăn trưa.
いまきたところです。
Tôi vừa mới đến xong.