Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớChủ độngShadowingDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第46課 – Bài 46

V-る / V-ている / V-た ところです

Sắp sửa / Đang / Vừa mới làm xong

Cấu trúc
Vる/ている/た+ところです
Giải nghĩa

Vる/Vている/Vた + ところです: "Sắp sửa làm ~/Đang làm ~/Vừa mới làm xong ~". Ba thời điểm khác nhau.

Phạm vi sử dụng

Dùng để nói chính xác thời điểm của hành động: trước (sắp), trong (đang), sau (vừa xong).

Lưu ý

Vるところ = sắp làm. Vているところ = đang làm. Vたところ = vừa xong. Ba cái rất khác nhau.

Ví dụ

いまでかけるところです。

Tôi đang sắp ra ngoài.

1x
2x

いまひるごはんをたべているところです。

Tôi đang ăn trưa.

1x
2x

いまきたところです。

Tôi vừa mới đến xong.

1x
2x

Mẫu tiếp

V-た ばかりです