Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第43課 – Bài 43

Vて くれませんか

~ giúp tôi được không? (nhờ vả)

Cấu trúc
Vて+くれませんか
Giải nghĩa
  • Nhờ vả ai đó làm gì: "Làm ~ giúp tôi được không?".
  • Lịch sự hơn てください.
Phạm vi sử dụng
  • Dùng với người ngang hàng hoặc dưới mình.
  • Thang lịch sự: てください < てくれませんか < てくださいませんか < ていただけませんか.
Lưu ý

Thân mật/gần gũi hơn てくださいませんか (Bài 41).

Xem thêm:V-て きます

Ví dụ

このにもつをもってくれませんか。

Mang giúp tôi hành lý này được không?

このパソコンのちょうしがわるいんですが、ちょっとみてくれませんか。

Máy tính này có vấn đề, xem giúp tôi một chút được không?

すみません、しゃしんをとってくれませんか。

Xin lỗi, chụp giúp tôi tấm ảnh được không?

Mẫu liên quan (beta)

V-ます / Adj そうです (trông có vẻ)

Trông có vẻ ~ / Sắp ~ (suy đoán từ quan sát)

V-て きます

Đi rồi về / Xuất hiện trạng thái mới

Mẫu trước

V-て きます