Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第43課 – Bài 43

V-て きます

Đi rồi về / Xuất hiện trạng thái mới

Làm bài tập
Cấu trúc
Vて+きます
Giải nghĩa

「Vて + きます」: ① Đi làm V rồi VỀ (3 hành động: đi – làm – quay lại); ② trạng thái bắt đầu và tiếp diễn dần đến hiện tại (〜なってきた).

Phạm vi sử dụng

Nghĩa đi-về: địa điểm thực hiện dùng で (道を聞いてきます). Nghĩa biến đổi dần: 寒くなってきた.

Lưu ý

「Vてきます」 (đi làm rồi về / dần đến hiện tại) ↔ 「Vていきます」 (đi làm rồi tiếp tục đi / dần về sau). [[v-masu-sou-desu]] [[vte-kuremasenka]]

Ví dụ

コンビニでおべんとうをかってきます。

Tôi đi mua cơm hộp ở cửa hàng tiện lợi rồi về.

1x
2x

みちをきいてきますから、ちょっとまってください。

Tôi đi hỏi đường rồi về, hãy đợi một chút.

1x
2x

りょこうにいったら、おみやげをかってきてください。

Đi du lịch về thì mua quà cho tôi nhé.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

V-ます / Adj そうです (trông có vẻ)

Trông có vẻ ~ / Sắp ~ (suy đoán từ quan sát)

Vて くれませんか

~ giúp tôi được không? (nhờ vả)

Mẫu trước

V-ます / Adj そうです (trông có vẻ)

Mẫu tiếp

Vて くれませんか