Đi rồi về / Xuất hiện trạng thái mới
「Vて + きます」: ① Đi làm V rồi VỀ (3 hành động: đi – làm – quay lại); ② trạng thái bắt đầu và tiếp diễn dần đến hiện tại (〜なってきた).
Nghĩa đi-về: địa điểm thực hiện dùng で (道を聞いてきます). Nghĩa biến đổi dần: 寒くなってきた.
「Vてきます」 (đi làm rồi về / dần đến hiện tại) ↔ 「Vていきます」 (đi làm rồi tiếp tục đi / dần về sau). [[v-masu-sou-desu]] [[vte-kuremasenka]]
コンビニでおべんとうをかってきます。
Tôi đi mua cơm hộp ở cửa hàng tiện lợi rồi về.
みちをきいてきますから、ちょっとまってください。
Tôi đi hỏi đường rồi về, hãy đợi một chút.
りょこうにいったら、おみやげをかってきてください。
Đi du lịch về thì mua quà cho tôi nhé.