Trông có vẻ ~ / Sắp ~ (suy đoán từ quan sát)
Vます/Adj(stem) + そうです: "Trông có vẻ ~/Sắp ~". Suy đoán dựa trên quan sát trực tiếp bằng mắt.
Dùng khi nhìn thấy và suy đoán về trạng thái hoặc khả năng xảy ra. Phân biệt: Vます+そう (trông có vẻ) vs Thể-TT+そうです (nghe nói).
⚠ Ngoại lệ: いい → よさそうです (KHÔNG phải いさそう). ない → なさそうです (KHÔNG phải ないそう). Cách chia: Vます bỏ ます + そう (降りそう = trông sắp mưa). Aい bỏ い + そう (辛そう = trông có vẻ cay). Aな bỏ な + そう.
このケーキはおいしそうです。
Cái bánh này trông ngon quá.
そらがくらくなってきた。あめがふりそうです。
Bầu trời tối lại rồi. Trông có vẻ sắp mưa.
たなかさんはつかれていそうです。
Anh Tanaka trông có vẻ mệt.