Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第43課 – Bài 43

V-ます / Adj そうです (trông có vẻ)

Trông có vẻ ~ / Sắp ~ (suy đoán từ quan sát)

Làm bài tập
Cấu trúc
Vます(bỏ ます)+そうです
Aい(bỏ い)+そうです
Aな(bỏ な)+そうです
Giải nghĩa
  • 「Vます(bỏ ます)/Aい(bỏ い)/Aな(bỏ な) + そうです」 (様態) = "Trông có vẻ ~ / Sắp ~".
  • Suy đoán dựa trên quan sát trực tiếp.
Phạm vi sử dụng
  • Hay đi với いまにも/もうすぐ/これから.
  • Diễn tả phán đoán khi nhìn thấy sự vật/sự việc.
Lưu ý
  • Ngoại lệ: いい→よさそう, ない→なさそう.
  • KHÔNG dùng với tính từ thấy rõ ngay (赤い, きれい, 有名).
  • Khác そうです "nghe nói" (伝聞, Bài 47).

Xem thêm:V-て きます

Ví dụ

このケーキはおいしそうです。

Cái bánh này trông ngon quá.

いまにもあめがふりそうです。

Trời như sắp mưa đến nơi.

たなかさんはつかれていそうです。

Anh Tanaka trông có vẻ mệt.

Mẫu liên quan (beta)

V-て きます

Đi rồi về / Xuất hiện trạng thái mới

Vて くれませんか

~ giúp tôi được không? (nhờ vả)

Mẫu tiếp

V-て きます