Trông có vẻ ~ / Sắp ~ (suy đoán từ quan sát)
「Vます(bỏ ます)/Aい(bỏ い)/Aな(bỏ な) + そうです」 (様態) = "Trông có vẻ ~ / Sắp ~". Suy đoán dựa trên quan sát trực tiếp.
Hay đi với いまにも/もうすぐ/これから. Diễn tả phán đoán khi nhìn thấy sự vật/sự việc.
Ngoại lệ: いい→よさそう, ない→なさそう. KHÔNG dùng với tính từ thấy rõ ngay (赤い, きれい, 有名). Khác そうです "nghe nói" (伝聞, Bài 47). [[v-te-kimasu]]
このケーキはおいしそうです。
Cái bánh này trông ngon quá.
いまにもあめがふりそうです。
Trời như sắp mưa đến nơi.
たなかさんはつかれていそうです。
Anh Tanaka trông có vẻ mệt.