Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第42課 – Bài 42

数量詞 + は

Tối thiểu cũng ~ (mức tối thiểu)

Cấu trúc
Lượngtừ+は
Giải nghĩa

「数量詞 + は」 đặt sau lượng từ để nhấn MỨC TỐI THIỂU người nói ước lượng: "ít nhất/tối thiểu cũng phải ~".

Phạm vi sử dụng

Thường với 要る/かかる/必要だ: 200万円は要ります.

Lưu ý

「は」 nhấn mức tối thiểu; đối lập với 「数量詞+も」 (nhấn nhiều). [[suuryoushi-mo]]

Ví dụ

にほんでけっこんしきをするのに、200まんえんはいります。

Ở Nhật làm đám cưới cần tối thiểu 2 triệu yên.

1x
2x

このしごとはおわるのに、1しゅうかんはかかります。

Việc này làm xong tối thiểu cũng mất 1 tuần.

1x
2x

まいにち8じかんはねたほうがいいです。

Mỗi ngày nên ngủ tối thiểu 8 tiếng.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

V-る / N の ために

Để làm V / Vì lợi ích của N (mục đích)

V-る のに / N に

Sử dụng vào việc gì / Tiện lợi cho ~

数量詞 + も

Đến tận ~ / những ~ (cảm thấy nhiều)

Mẫu trước

V-る のに / N に

Mẫu tiếp

数量詞 + も