Sử dụng vào việc gì / Tiện lợi cho ~
「Vる + のに」 = "Dùng để làm V / cho việc làm V". Chỉ công dụng, mục đích sử dụng hoặc đánh giá về việc gì.
Đi với 使います/便利です/いいです/役に立ちます/かかります. Với danh từ: 「N に」 (この服は会議に向いています).
「のに」 công dụng (≠ 「のに」 "mặc dù/thế mà" — phân biệt theo ngữ cảnh). [[v-ru-tame-ni]]
このナイフはやさいをきるのにつかいます。
Cái dao này dùng để cắt rau.
このアプリはにほんごのべんきょうにべんりです。
App này tiện cho việc học tiếng Nhật.
このとけいはなおすのにいっしゅうかんかかります。
Cái đồng hồ này sửa mất một tuần.