Hán tựTừ vựngNgữ phápLộ trìnhGhi nhớdemoLộ trình JLPTChủ độngShadowingTrọng âmdemoKaiwaDùng thửTạo FileXếp hạngĐề thiNâng cấp
Nâng cấp
第42課 – Bài 42

V-る のに / N に

Sử dụng vào việc gì / Tiện lợi cho ~

Làm bài tập
Cấu trúc
Vる+のに/Nに
Giải nghĩa

「Vる + のに」 = "Dùng để làm V / cho việc làm V". Chỉ công dụng, mục đích sử dụng hoặc đánh giá về việc gì.

Phạm vi sử dụng

Đi với 使います/便利です/いいです/役に立ちます/かかります. Với danh từ: 「N に」 (この服は会議に向いています).

Lưu ý

「のに」 công dụng (≠ 「のに」 "mặc dù/thế mà" — phân biệt theo ngữ cảnh). [[v-ru-tame-ni]]

Ví dụ

このナイフはやさいをきるのにつかいます。

Cái dao này dùng để cắt rau.

1x
2x

このアプリはにほんごのべんきょうにべんりです。

App này tiện cho việc học tiếng Nhật.

1x
2x

このとけいはなおすのにいっしゅうかんかかります。

Cái đồng hồ này sửa mất một tuần.

1x
2x
Mẫu liên quan (demo)

V-る / N の ために

Để làm V / Vì lợi ích của N (mục đích)

数量詞 + は

Tối thiểu cũng ~ (mức tối thiểu)

数量詞 + も

Đến tận ~ / những ~ (cảm thấy nhiều)

Mẫu trước

V-る / N の ために

Mẫu tiếp

数量詞 + は