Hán tự
Ngữ pháp
Trọng âmXếp hạngFanpage
Đề thiNâng cấp
Nâng cấp
第42課 – Bài 42

数量詞 + も

Đến tận ~ / những ~ (cảm thấy nhiều)

Cấu trúc
Lượng từ+も
Giải nghĩa

「数量詞 + も」 đặt sau lượng từ để nhấn rằng người nói cảm thấy con số/số lượng đó là NHIỀU: "đến tận ~, những ~".

Phạm vi sử dụng

2時間もかかった (mất đến tận 2 tiếng); 400万円も必要 (cần đến tận 4 triệu).

Lưu ý

「も」 nhấn nhiều (ngạc nhiên); đối lập với 「数量詞+は」 (mức tối thiểu).

Xem thêm:数量詞 + は

Ví dụ

えきまでいくのに、2じかんもかかりました。

Đi đến ga mất đến tận 2 tiếng.

いえをたてるのに、400まんえんもひつようなんですか。

Xây nhà cần đến tận 4 triệu yên cơ à?

パーティーに100にんもきました。

Tiệc có đến tận 100 người đến.

Mẫu liên quan (beta)

V-る / N の ために

Để làm V / Vì lợi ích của N (mục đích)

V-る のに / N に

Sử dụng vào việc gì / Tiện lợi cho ~

数量詞 + は

Tối thiểu cũng ~ (mức tối thiểu)

Mẫu trước

数量詞 + は