養 - DƯỠNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Dinh dưỡng

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 15

Âm Kun: やしな.う

Âm On: ヨウ,  リョウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 羊 食

Gợi ý cách nhớ: Thịt dê (羊) ăn (食) rất dinh dưỡng (養)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

養 - DƯỠNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Dinh dưỡng

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 15

Âm Kun: やしな.う

Âm On: ヨウ,  リョウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 羊 食

Gợi ý cách nhớ: Thịt dê (羊) ăn (食) rất dinh dưỡng (養)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
養