頭 - ĐẦU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cái đầu

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 16

Âm Kun: あたま,  かしら,  -がしら,  かぶり

Âm On: トウ,  ズ,  ト

Cấu tạo từ các bộ thủ: 豆 頁

Gợi ý cách nhớ: Đầu (頭) óc bã đậu (豆) không thể làm việc giấy (頁) tờ

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

頭 - ĐẦU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cái đầu

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 16

Âm Kun: あたま,  かしら,  -がしら,  かぶり

Âm On: トウ,  ズ,  ト

Cấu tạo từ các bộ thủ: 豆 頁

Gợi ý cách nhớ: Đầu (頭) óc bã đậu (豆) không thể làm việc giấy (頁) tờ

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
頭