登 - ĐĂNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đăng kí

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 12

Âm Kun: のぼ.る,  あ.がる

Âm On: トウ,  ト,  ドウ,  ショウ,  チョウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 癶 豆

Gợi ý cách nhớ: Đăng ký (登) sẽ được bát (癶) đậu (豆)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

登 - ĐĂNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đăng kí

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 12

Âm Kun: のぼ.る,  あ.がる

Âm On: トウ,  ト,  ドウ,  ショウ,  チョウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 癶 豆

Gợi ý cách nhớ: Đăng ký (登) sẽ được bát (癶) đậu (豆)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
登