鞭 - TIÊN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cái roi

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 18

Âm Kun: むち,  むちうつ

Âm On: ベン,  ヘン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 革 便

Gợi ý cách nhớ: Roi (鞭) da (革) dùng rất tiện (便)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

鞭 - TIÊN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cái roi

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 18

Âm Kun: むち,  むちうつ

Âm On: ベン,  ヘン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 革 便

Gợi ý cách nhớ: Roi (鞭) da (革) dùng rất tiện (便)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

鞭