霜 - SƯƠNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Sương muối

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 17

Âm Kun: しも

Âm On: ソウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 雨 相

Gợi ý cách nhớ: Mưa (雨) tương tự (相) như sương muối (霜)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

霜 - SƯƠNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Sương muối

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 17

Âm Kun: しも

Âm On: ソウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 雨 相

Gợi ý cách nhớ: Mưa (雨) tương tự (相) như sương muối (霜)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

霜