隅 - NGUNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Góc

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 12

Âm Kun: すみ

Âm On: グウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 阝 禺

Gợi ý cách nhớ: Bồ (阝) ngu dốt (禺) hay nấp trong góc (隅)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

隅 - NGUNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Góc

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 12

Âm Kun: すみ

Âm On: グウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 阝 禺

Gợi ý cách nhớ: Bồ (阝) ngu dốt (禺) hay nấp trong góc (隅)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

隅