陸 - LỤC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Châu lục

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 11

Âm Kun: おか

Âm On: リク,  ロク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 阝 坴

Gợi ý cách nhớ: Bồ (阝) của tiên sinh (先) chân đất (土) sống ở châu lục (陸)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

陸 - LỤC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Châu lục

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 11

Âm Kun: おか

Âm On: リク,  ロク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 阝 坴

Gợi ý cách nhớ: Bồ (阝) của tiên sinh (先) chân đất (土) sống ở châu lục (陸)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
陸