熱 - NHIỆT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Nóng

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 15

Âm Kun: あつ.い

Âm On: ネツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 埶 灬

Gợi ý cách nhớ: Tiên sinh (先) chân đất (土) đi trong vòng tròn (丸) lửa (灬) nên thấy nóng (熱)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

熱 - NHIỆT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Nóng

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 15

Âm Kun: あつ.い

Âm On: ネツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 埶 灬

Gợi ý cách nhớ: Tiên sinh (先) chân đất (土) đi trong vòng tròn (丸) lửa (灬) nên thấy nóng (熱)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
熱