洗 - TẨY

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Rửa

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 9

Âm Kun: あら.う

Âm On: セン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 先

Gợi ý cách nhớ: Nước (氵) tiên sinh (先) dùng để rửa (洗)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

洗 - TẨY

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Rửa

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 9

Âm Kun: あら.う

Âm On: セン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 先

Gợi ý cách nhớ: Nước (氵) tiên sinh (先) dùng để rửa (洗)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
洗