采 - THÁI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hái

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 8

Âm Kun: と.る,  いろどり

Âm On: サイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 爫 木

Gợi ý cách nhớ: Móng tay (ツ) đặt lên cây (木) bắt đầu hái (采)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

采 - THÁI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Hái

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 8

Âm Kun: と.る,  いろどり

Âm On: サイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 爫 木

Gợi ý cách nhớ: Móng tay (ツ) đặt lên cây (木) bắt đầu hái (采)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

采