免 - MIỄN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Miễn tội

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 8

Âm Kun: まぬか.れる,  まぬが.れる

Âm On: メン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 𠂊 儿 刀

Gợi ý cách nhớ: Miễn tội (免) là không bị móc (ク) cả ngày (日) chân chạy (儿) tung tăng

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

免 - MIỄN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Miễn tội

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 8

Âm Kun: まぬか.れる,  まぬが.れる

Âm On: メン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 𠂊 儿 刀

Gợi ý cách nhớ: Miễn tội (免) là không bị móc (ク) cả ngày (日) chân chạy (儿) tung tăng

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

免