逸 - DẬT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ẩn dật

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 11

Âm Kun: そ.れる,  そ.らす,  はぐ.れる

Âm On: イツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 免 辶

Gợi ý cách nhớ: Miễn (免) là đi xa (辶) để được sống ẩn dật (逸)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

逸 - DẬT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ẩn dật

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 11

Âm Kun: そ.れる,  そ.らす,  はぐ.れる

Âm On: イツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 免 辶

Gợi ý cách nhớ: Miễn (免) là đi xa (辶) để được sống ẩn dật (逸)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

逸