酷 - KHỐC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Khốc liệt

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 14

Âm Kun: ひど.い

Âm On: コク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 酉 告

Gợi ý cách nhớ: Giờ Dậu (酉) quảng cáo (告) rượu rất khốc liệt (酷)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

酷 - KHỐC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Khốc liệt

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 14

Âm Kun: ひど.い

Âm On: コク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 酉 告

Gợi ý cách nhớ: Giờ Dậu (酉) quảng cáo (告) rượu rất khốc liệt (酷)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

酷