酌 - CHƯỚC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Rót rượu

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: く.む

Âm On: シャク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 酉 勺

Gợi ý cách nhớ: Giờ Dậu (酉) bắt chước (勺) theo mọi người rót rượu (酌)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

酌 - CHƯỚC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Rót rượu

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: く.む

Âm On: シャク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 酉 勺

Gợi ý cách nhớ: Giờ Dậu (酉) bắt chước (勺) theo mọi người rót rượu (酌)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
酌