凍 - ĐỐNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đông lại

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: こお.る,  こご.える,  こご.る,  い.てる,  し.みる

Âm On: トウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 冫 東

Gợi ý cách nhớ: Băng (冫) ở phía đông (東) đang đông lại (凍)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

凍 - ĐỐNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Đông lại

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: こお.る,  こご.える,  こご.る,  い.てる,  し.みる

Âm On: トウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 冫 東

Gợi ý cách nhớ: Băng (冫) ở phía đông (東) đang đông lại (凍)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
凍