敵 - ĐỊCH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Kẻ địch

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 15

Âm Kun: かたき,  あだ,  かな.う

Âm On: テキ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 啇 攵

Gợi ý cách nhớ: Thích (商) đánh (夂) kẻ địch (敵)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

敵 - ĐỊCH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Kẻ địch

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 15

Âm Kun: かたき,  あだ,  かな.う

Âm On: テキ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 啇 攵

Gợi ý cách nhớ: Thích (商) đánh (夂) kẻ địch (敵)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
敵