達 - ĐẠT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thành đạt

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 12

Âm Kun: -たち

Âm On: タツ,  ダ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 𦍒 辶 土 羊

Gợi ý cách nhớ: Có đất (土) nuôi dê (羊) thì không cần đi xa (辶) vẫn thành đạt (遅)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

達 - ĐẠT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thành đạt

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 12

Âm Kun: -たち

Âm On: タツ,  ダ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 𦍒 辶 土 羊

Gợi ý cách nhớ: Có đất (土) nuôi dê (羊) thì không cần đi xa (辶) vẫn thành đạt (遅)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
達