芸 - NGHỆ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Nghệ thuật

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 7

Âm Kun: う.える,  のり,  わざ

Âm On: ゲイ,  ウン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 艹 云

Gợi ý cách nhớ: Cô giáo Thảo (艹) 24 giờ (云) làm nghệ thuật (芸)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

芸 - NGHỆ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Nghệ thuật

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 7

Âm Kun: う.える,  のり,  わざ

Âm On: ゲイ,  ウン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 艹 云

Gợi ý cách nhớ: Cô giáo Thảo (艹) 24 giờ (云) làm nghệ thuật (芸)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
芸