退 - THOÁI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thoái lùi

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 9

Âm Kun: しりぞ.く,  しりぞ.ける,  ひ.く,  の.く,  の.ける,  ど.く

Âm On: タイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 艮 辶

Gợi ý cách nhớ: Thoái lui (退) không tốt (良) bằng đi xa (辶)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

退 - THOÁI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Thoái lùi

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 9

Âm Kun: しりぞ.く,  しりぞ.ける,  ひ.く,  の.く,  の.ける,  ど.く

Âm On: タイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 艮 辶

Gợi ý cách nhớ: Thoái lui (退) không tốt (良) bằng đi xa (辶)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
退