根 - CĂN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Gốc rễ

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 10

Âm Kun: ね,  -ね

Âm On: コン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 木 艮

Gợi ý cách nhớ: Cây (木) không tốt (良) do gốc rễ (根)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

根 - CĂN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Gốc rễ

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 10

Âm Kun: ね,  -ね

Âm On: コン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 木 艮

Gợi ý cách nhớ: Cây (木) không tốt (良) do gốc rễ (根)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
根