進 - TIẾN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tiến bộ

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 11

Âm Kun: すす.む,  すす.める

Âm On: シン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 隹 辶

Gợi ý cách nhớ: Chim (隹) đi xa (辶) học hỏi để tiến bộ (進)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

進 - TIẾN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tiến bộ

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 11

Âm Kun: すす.む,  すす.める

Âm On: シン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 隹 辶

Gợi ý cách nhớ: Chim (隹) đi xa (辶) học hỏi để tiến bộ (進)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
進