曜 - DIỆU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ngày

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 18

Âm Kun:

Âm On: ヨウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 日 翟

Gợi ý cách nhớ: Ở Nhật (日) 2 Em (ヨ) chơi đùa cùng chim (隹) cả ngày (曜)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

曜 - DIỆU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ngày

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 18

Âm Kun:

Âm On: ヨウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 日 翟

Gợi ý cách nhớ: Ở Nhật (日) 2 Em (ヨ) chơi đùa cùng chim (隹) cả ngày (曜)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
曜