濯 - TRẠC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Giặt giũ

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 17

Âm Kun: すす.ぐ,  ゆす.ぐ

Âm On: タク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 翟

Gợi ý cách nhớ: Đổ nước (氵) vào 2 Em (ヨ) chim (隹) giặt giũ (濯)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

濯 - TRẠC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Giặt giũ

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 17

Âm Kun: すす.ぐ,  ゆす.ぐ

Âm On: タク

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 翟

Gợi ý cách nhớ: Đổ nước (氵) vào 2 Em (ヨ) chim (隹) giặt giũ (濯)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
濯