述 - THUẬT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Trần thuật

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: の.べる

Âm On: ジュツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 朮 辶

Gợi ý cách nhớ: Hô (ホ) 1 (丶) tiếng rồi đi xa (辶) để trần thuật (述)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

述 - THUẬT

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Trần thuật

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: の.べる

Âm On: ジュツ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 朮 辶

Gợi ý cách nhớ: Hô (ホ) 1 (丶) tiếng rồi đi xa (辶) để trần thuật (述)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

述