辛 - TÂN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cay

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 7

Âm Kun: から.い,  つら.い,  -づら.い,  かのと

Âm On: シン

Gợi ý cách nhớ: Đứng (立) đợi bồ đến 10 (+) giờ đêm Cay (辛)!

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

辛 - TÂN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Cay

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 7

Âm Kun: から.い,  つら.い,  -づら.い,  かのと

Âm On: シン

Gợi ý cách nhớ: Đứng (立) đợi bồ đến 10 (+) giờ đêm Cay (辛)!

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
辛