軽 - KHINH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Nhẹ

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 12

Âm Kun: かる.い,  かろ.やか,  かろ.んじる

Âm On: ケイ,  キョウ,  キン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 車 圣

Gợi ý cách nhớ: Xe (車) chở Thánh (圣) không được khinh nhẹ (軽)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

軽 - KHINH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Nhẹ

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 12

Âm Kun: かる.い,  かろ.やか,  かろ.んじる

Âm On: ケイ,  キョウ,  キン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 車 圣

Gợi ý cách nhớ: Xe (車) chở Thánh (圣) không được khinh nhẹ (軽)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →
軽