寒 - HÀN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Lạnh

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 12

Âm Kun: さむ.い

Âm On: カン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 宀 三 八 冫

Gợi ý cách nhớ: Dưới mái nhà (宀) chỗ cái giếng (井) số 18 (ー儿) có băng (゛) lạnh (寒)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

寒 - HÀN

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Lạnh

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 12

Âm Kun: さむ.い

Âm On: カン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 宀 三 八 冫

Gợi ý cách nhớ: Dưới mái nhà (宀) chỗ cái giếng (井) số 18 (ー儿) có băng (゛) lạnh (寒)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →
寒