貪 - THAM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tham lam

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 11

Âm Kun: むさぼ.る

Âm On: タン,  ドン,  トン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 今 貝

Gợi ý cách nhớ: Bây giờ (今) vẫn lấy bảo bối (貝) thì thật tham lam (貪)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

貪 - THAM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tham lam

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 11

Âm Kun: むさぼ.る

Âm On: タン,  ドン,  トン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 今 貝

Gợi ý cách nhớ: Bây giờ (今) vẫn lấy bảo bối (貝) thì thật tham lam (貪)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

貪