頷 - HẠM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Gật đầu

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 16

Âm Kun: うなず.く,  あご

Âm On: ガン,  カン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 含 頁

Gợi ý cách nhớ: Đoán đúng hàm (含) ý viết trong giấy ( 頁) thì hãy gật đầu (頷)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

頷 - HẠM

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Gật đầu

Trình độ JLPT: N1

Số nét: 16

Âm Kun: うなず.く,  あご

Âm On: ガン,  カン

Cấu tạo từ các bộ thủ: 含 頁

Gợi ý cách nhớ: Đoán đúng hàm (含) ý viết trong giấy ( 頁) thì hãy gật đầu (頷)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Đang được cập nhật ...

頷