語 - NGỮ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ngôn ngữ

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 14

Âm Kun: かた.る,  かた.らう

Âm On: ゴ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 言 吾

Gợi ý cách nhớ: Lời nói (言) của ta (吾)là ngôn ngữ (語)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

語 - NGỮ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Ngôn ngữ

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 14

Âm Kun: かた.る,  かた.らう

Âm On: ゴ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 言 吾

Gợi ý cách nhớ: Lời nói (言) của ta (吾)là ngôn ngữ (語)

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →
語