政 - CHÍNH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chính trị

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 9

Âm Kun: まつりごと,  まん

Âm On: セイ,  ショウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 正 攵

Gợi ý cách nhớ: Làm chính trị (政) mà không chính xác (正) sẽ bị đánh (夂) đòn

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →

政 - CHÍNH

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Chính trị

Trình độ JLPT: N4

Số nét: 9

Âm Kun: まつりごと,  まん

Âm On: セイ,  ショウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 正 攵

Gợi ý cách nhớ: Làm chính trị (政) mà không chính xác (正) sẽ bị đánh (夂) đòn

Từ vựng trong (Mina, Tango)

Flashcard →
政