詳 - TƯỜNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Rõ ràng

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 13

Âm Kun: くわ.しい,  つまび.らか

Âm On: ショウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 言 羊

Gợi ý cách nhớ: Nói (言) cho dê (羊) hiểu được thì phải rõ ràng (詳)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

詳 - TƯỜNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Rõ ràng

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 13

Âm Kun: くわ.しい,  つまび.らか

Âm On: ショウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 言 羊

Gợi ý cách nhớ: Nói (言) cho dê (羊) hiểu được thì phải rõ ràng (詳)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
詳