羊 - DƯƠNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Con dê

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 6

Âm Kun: ひつじ

Âm On: ヨウ

Gợi ý cách nhớ: Con dê (羊) 2 sừng (' ') của vua (王) chỉ có 1 đuôi (l)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

羊 - DƯƠNG

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Con dê

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 6

Âm Kun: ひつじ

Âm On: ヨウ

Gợi ý cách nhớ: Con dê (羊) 2 sừng (' ') của vua (王) chỉ có 1 đuôi (l)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
羊