角 - GIÁC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Góc

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 7

Âm Kun: かど,  つの

Âm On: カク

Gợi ý cách nhớ: Móc (ク) những thứ sử dụng (用) được cho vào góc (角)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

角 - GIÁC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Góc

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 7

Âm Kun: かど,  つの

Âm On: カク

Gợi ý cách nhớ: Móc (ク) những thứ sử dụng (用) được cho vào góc (角)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
角