候 - HẬU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Khí hậu

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 10

Âm Kun: そうろう

Âm On: コウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 丨 矢

Gợi ý cách nhớ: Tước hầu (侯) có 1 (丨) vật có thể điều khiển khí hậu (候)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

候 - HẬU

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Khí hậu

Trình độ JLPT: N3

Số nét: 10

Âm Kun: そうろう

Âm On: コウ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 亻 丨 矢

Gợi ý cách nhớ: Tước hầu (侯) có 1 (丨) vật có thể điều khiển khí hậu (候)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
候