裁 - TÀI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Phánxét

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 12

Âm Kun: た.つ,  さば.く

Âm On: サイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 土 韭 戈 𢦏 衣 呈

Gợi ý cách nhớ: 10 (十) y phục (衣) là chứng cứ qua (戈) tài phán xét (裁)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

裁 - TÀI

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Phánxét

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 12

Âm Kun: た.つ,  さば.く

Âm On: サイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 土 韭 戈 𢦏 衣 呈

Gợi ý cách nhớ: 10 (十) y phục (衣) là chứng cứ qua (戈) tài phán xét (裁)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

裁