歳 - TUẾ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tuổi

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 13

Âm Kun: とし,  とせ,  よわい

Âm On: サイ,  セイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 止 戌 小 一

Gợi ý cách nhớ: Dừng lại (止) đúng giờ Tuất (戌) hỏi chú tiểu (小) bao nhiêu tuổi (歳)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

歳 - TUẾ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Tuổi

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 13

Âm Kun: とし,  とせ,  よわい

Âm On: サイ,  セイ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 止 戌 小 一

Gợi ý cách nhớ: Dừng lại (止) đúng giờ Tuất (戌) hỏi chú tiểu (小) bao nhiêu tuổi (歳)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

歳