域 - VỰC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Khuvực

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 11

Âm Kun:

Âm On: イキ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 土 或

Gợi ý cách nhớ: Chọn đất (土) khu vực này hoặc (或) khu vực (域) khác

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

域 - VỰC

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Khuvực

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 11

Âm Kun:

Âm On: イキ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 土 或

Gợi ý cách nhớ: Chọn đất (土) khu vực này hoặc (或) khu vực (域) khác

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

域