被 - BỊ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bị hại

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: こうむ.る,  おお.う,  かぶ.る,  かぶ.せる

Âm On: ヒ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 衤 皮

Gợi ý cách nhớ: Mặc y phục (衤) hở da (皮) dễ bị hại (被)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

被 - BỊ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Bị hại

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: こうむ.る,  おお.う,  かぶ.る,  かぶ.せる

Âm On: ヒ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 衤 皮

Gợi ý cách nhớ: Mặc y phục (衤) hở da (皮) dễ bị hại (被)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
被