疲 - BÌ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Mệt mỏi

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: つか.れる,  -づか.れ,  つか.らす

Âm On: ヒ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 疒 皮

Gợi ý cách nhớ: Bị bệnh (疒) ngoài da (皮) rất mệt mỏi (疲)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

疲 - BÌ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Mệt mỏi

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: つか.れる,  -づか.れ,  つか.らす

Âm On: ヒ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 疒 皮

Gợi ý cách nhớ: Bị bệnh (疒) ngoài da (皮) rất mệt mỏi (疲)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
疲