波 - BA

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Sóng

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: なみ

Âm On: ハ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 皮

Gợi ý cách nhớ: Nước (氵) đập vào da (皮) tạo thành sóng (波)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

波 - BA

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Sóng

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 8

Âm Kun: なみ

Âm On: ハ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 氵 皮

Gợi ý cách nhớ: Nước (氵) đập vào da (皮) tạo thành sóng (波)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
波