破 - PHÁ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Phá rách

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: やぶ.る,  やぶ.れる,  わ.れる

Âm On: ハ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 石 皮

Gợi ý cách nhớ: Đá (石) rạch vào da (皮) thì chả rách (破)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →

破 - PHÁ

→ Quy tắc chuyển âm

Ý nghĩa: Phá rách

Trình độ JLPT: N2

Số nét: 10

Âm Kun: やぶ.る,  やぶ.れる,  わ.れる

Âm On: ハ

Cấu tạo từ các bộ thủ: 石 皮

Gợi ý cách nhớ: Đá (石) rạch vào da (皮) thì chả rách (破)

Từ vựng trong (Mimikara, Tango)

Flashcard →
破